Type any word!

"simian" in Vietnamese

vượngiống khỉ

Definition

Liên quan đến loài khỉ hoặc giống với loài khỉ hoặc vượn; thường chỉ động vật thuộc họ này hoặc những đặc điểm giống như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng khi nói về động vật. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ mô tả đặc điểm người (hiếm).

Examples

The zoo has a large simian enclosure.

Sở thú có một chuồng **vượn** lớn.

A gorilla is a simian animal.

Khỉ đột là một loài động vật **vượn**.

Some simian species are very intelligent.

Một số loài **vượn** rất thông minh.

Her facial expressions had a simian charm.

Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy có một nét duyên **giống khỉ**.

Paleontologists study simian fossils to understand evolution.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch **vượn** để hiểu về tiến hóa.

His movements were almost simian as he climbed the tree.

Cử động của anh ấy khi leo cây gần như **giống khỉ**.