Type any word!

"simeon" in Vietnamese

Simeon

Definition

Simeon là tên nam, nổi tiếng vì là tên của một số nhân vật trong Kinh Thánh, đặc biệt là một trong mười hai người con của Gia-cốp ở Cựu Ước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Simeon' thường dùng làm tên riêng nam trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'Simon'. Phát âm: Xi-mi-on.

Examples

Simeon was one of Jacob's twelve sons in the Bible.

**Simeon** là một trong mười hai người con của Gia-cốp trong Kinh Thánh.

Many churches have been named after Simeon.

Nhiều nhà thờ được đặt tên theo **Simeon**.

I read a story about Simeon and his family.

Tôi đã đọc một câu chuyện về **Simeon** và gia đình ông.

My grandfather's name is Simeon, just like the man from the Bible.

Tên ông nội tôi là **Simeon**, giống như người trong Kinh Thánh.

Did you know that Simeon is still a popular name in some countries?

Bạn có biết rằng **Simeon** vẫn là một cái tên phổ biến ở một số nước không?

Whenever I hear the name Simeon, I think of stories from Sunday school.

Mỗi khi nghe tên **Simeon**, tôi nghĩ ngay đến các câu chuyện ở trường Chúa nhật.