Type any word!

"silvery" in Vietnamese

bạc ánhmàu bạc

Definition

Có màu sắc, vẻ sáng bóng hoặc chất lượng giống như bạc; thường dùng để mô tả vật sáng, trắng xám hay có ánh kim nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn mô tả hoặc sáng tác, đặc biệt miêu tả tóc, ánh sáng, nước hoặc âm thanh; không dùng cho đồ thật làm từ bạc, mà dùng ‘bạc’. Ít khi dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

The lake looked silvery in the moonlight.

Hồ trông **bạc ánh** dưới ánh trăng.

She has silvery hair.

Cô ấy có mái tóc **bạc ánh**.

A silvery fish jumped from the water.

Một con cá **bạc ánh** nhảy lên khỏi mặt nước.

The singer’s silvery voice filled the room.

Giọng **bạc ánh** của ca sĩ vang khắp phòng.

Morning frost gave the fields a silvery sparkle.

Sương sớm tạo cho cánh đồng một ánh lấp lánh **bạc ánh**.

He wore a suit with a silvery sheen that caught everyone’s eye.

Anh ấy mặc một bộ vest với ánh **bạc** thu hút mọi ánh nhìn.