"silver screen" in Vietnamese
Definition
‘Màn bạc’ là cách nói hình ảnh về ngành điện ảnh hay chính nghệ thuật làm phim.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Màn bạc’ thường xuất hiện trong văn viết, phê bình, hay khi nói về lịch sử hoặc nghệ thuật điện ảnh. Không dùng chỉ truyền hình hoặc streaming.
Examples
Actors hope to shine on the silver screen.
Các diễn viên hy vọng tỏa sáng trên **màn bạc**.
Many classic stories were brought to the silver screen.
Nhiều câu chuyện kinh điển đã được đưa lên **màn bạc**.
The silver screen has changed a lot over the decades.
**Màn bạc** đã thay đổi rất nhiều suốt nhiều thập kỷ.
He dreamed of making it big on the silver screen someday.
Anh ấy mơ sẽ thành công lớn trên **màn bạc** một ngày nào đó.
Those old actors really brought magic to the silver screen.
Những diễn viên xưa thật sự đã đem phép màu lên **màn bạc**.
The rise of streaming hasn't killed the magic of the silver screen.
Sự xuất hiện của streaming vẫn không làm mất đi phép màu của **màn bạc**.