Type any word!

"silhouettes" in Vietnamese

bóng dánghình bóng

Definition

Bóng dáng là hình dạng tối của vật hoặc người xuất hiện nổi bật trên nền sáng, chỉ thấy đường viền bên ngoài mà không thấy chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc kể chuyện để tạo hiệu ứng ấn tượng hoặc nhấn mạnh hình dạng. Không dùng thay cho 'shadow' vì nghĩa khác nhau. Cụm 'in silhouette' rất phổ biến.

Examples

We saw the silhouettes of birds flying against the sunset.

Chúng tôi thấy những **bóng dáng** của các con chim bay qua hoàng hôn.

The artist drew silhouettes of people's faces.

Người họa sĩ đã vẽ **hình bóng** khuôn mặt của mọi người.

The trees looked like dark silhouettes at night.

Những cái cây trông như **bóng dáng** đen trong đêm.

Her curtain showed the silhouettes of people dancing inside the house.

Trên rèm cửa của cô ấy, **hình bóng** của những người đang nhảy múa trong nhà hiện lên.

At dawn, the city skyline appeared only as faint silhouettes.

Lúc bình minh, đường chân trời của thành phố chỉ hiện lên thành những **bóng dáng** mờ nhạt.

The movie started with the silhouettes of two figures meeting on a bridge.

Bộ phim bắt đầu với **bóng dáng** của hai người gặp nhau trên cầu.