Type any word!

"silhouetted" in Vietnamese

in bóngtạo hình bóng

Definition

Mô tả vật thể chỉ nhìn thấy hình dạng tối trước nền sáng, không thấy chi tiết bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong miêu tả, nghệ thuật. Thường xuất hiện trong cụm 'in bóng trên nền...'. Không dùng cho vật có nhiều chi tiết nổi bật.

Examples

The tree was silhouetted against the evening sky.

Cái cây **in bóng** trên nền trời chiều.

Her face was silhouetted by the candlelight.

Gương mặt cô ấy **in bóng** nhờ ánh nến.

A bird was silhouetted on the windowsill.

Có một chú chim **in bóng** trên bậu cửa sổ.

They stood silhouetted by the headlights, not moving an inch.

Họ đứng **tạo hình bóng** dưới ánh đèn xe, không nhúc nhích.

The mountains were silhouetted against the pink sunrise.

Những ngọn núi **in bóng** trên nền bình minh hồng.

I could see the cat, silhouetted in the doorway, waiting to come in.

Tôi nhìn thấy con mèo, **in bóng** ở cửa, đang chờ vào nhà.