"silhouette" in Vietnamese
Definition
Bóng dáng là hình dạng tối hoặc viền ngoài của người hay vật xuất hiện trên nền sáng, thường không thấy được chi tiết bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, thời trang. Hay gặp trong cụm 'in silhouette', 'a striking silhouette'. Chỉ nói đến viền ngoài, không mô tả chi tiết.
Examples
I drew the silhouette of a tree against the sunset.
Tôi đã vẽ **bóng dáng** của cái cây trên nền hoàng hôn.
Her silhouette stood out on the hilltop.
**Bóng dáng** của cô ấy nổi bật trên đỉnh đồi.
I recognized him only by his silhouette.
Tôi chỉ nhận ra anh ấy qua **bóng dáng** của mình.
The city's silhouette looked beautiful at night with all the lights on.
**Bóng dáng** của thành phố ban đêm với đèn sáng trông thật đẹp.
She loves wearing dresses that show off her silhouette.
Cô ấy thích mặc váy làm nổi bật **bóng dáng** của mình.
The mountain's silhouette faded as the fog rolled in.
**Bóng dáng** của ngọn núi mờ dần khi sương mù kéo đến.