"signifies" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả rằng một điều gì đó mang ý nghĩa hoặc là biểu tượng của một ý tưởng, tính chất hoặc sự thật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Biểu thị' và 'có nghĩa là' trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết hay phát biểu; thông thường nên dùng 'nghĩa là' khi nói chuyện hàng ngày.
Examples
A smile often signifies friendliness.
Nụ cười thường **biểu thị** sự thân thiện.
A red light signifies that you must stop.
Đèn đỏ **biểu thị** rằng bạn phải dừng lại.
Receiving a diploma signifies graduation.
Nhận bằng tốt nghiệp **biểu thị** việc tốt nghiệp.
What does this symbol signify on the map?
Ký hiệu này trên bản đồ **biểu thị** gì?
For many people, the New Year signifies a fresh start.
Đối với nhiều người, năm mới **biểu thị** một khởi đầu mới.
"VIP" on your ticket signifies special privileges.
'VIP' trên vé của bạn **biểu thị** đặc quyền đặc biệt.