Type any word!

"sign up" in Vietnamese

đăng ký

Definition

Ghi tên hoặc nhập thông tin để tham gia vào một lớp học, dịch vụ hoặc trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi tham gia lớp học, sự kiện, hoặc tạo tài khoản web. Kêt hợp với 'sign up for...' rất tự nhiên. Không dùng cho hợp đồng chính thức.

Examples

You have to sign up before using this app.

Bạn phải **đăng ký** trước khi sử dụng ứng dụng này.

I want to sign up for the English class.

Tôi muốn **đăng ký** lớp học tiếng Anh.

Did you sign up for the event already?

Bạn đã **đăng ký** sự kiện chưa?

Just sign up here and you'll get the latest updates.

Chỉ cần **đăng ký** ở đây, bạn sẽ nhận được thông tin mới nhất.

I didn’t have time to sign up, so I missed out.

Tôi không có thời gian để **đăng ký**, nên đã bị lỡ.

Lots of people sign up for the gym every January.

Rất nhiều người **đăng ký** tập gym vào tháng Giêng.