"sign off on" in Vietnamese
Definition
Chính thức phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó, thường là bằng cách ký vào tài liệu hoặc bày tỏ sự đồng ý chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, kinh doanh hoặc chính phủ, chỉ sự phê duyệt cuối cùng; không nên nhầm với 'sign off' (kết thúc cuộc gọi/phát thanh).
Examples
The manager needs to sign off on the new policy.
Quản lý cần **phê duyệt** chính sách mới.
Before we buy the equipment, the finance team must sign off on the purchase.
Trước khi mua thiết bị, bộ phận tài chính phải **phê duyệt** việc mua này.
The principal will sign off on your project if everything is correct.
Nếu mọi thứ đều đúng, hiệu trưởng sẽ **phê duyệt** dự án của bạn.
It took weeks, but finally the CEO signed off on our plan.
Mất hàng tuần, nhưng cuối cùng CEO cũng đã **phê duyệt** kế hoạch của chúng tôi.
I can’t move forward unless my boss signs off on this proposal.
Tôi không thể tiếp tục nếu sếp của tôi chưa **phê duyệt** đề xuất này.
Once the committee signs off on the changes, we’ll send the document to print.
Sau khi hội đồng **phê duyệt** các thay đổi, chúng tôi sẽ gửi tài liệu đi in.