Type any word!

"sift through" in Vietnamese

lục lọitìm kỹ

Definition

Xem xét cẩn thận nhiều thứ hoặc thông tin để tìm ra điều gì đó cụ thể hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Thích hợp cho cả vật thể lẫn thông tin trừu tượng. Không dùng cho việc tìm một cách nhanh chóng hay qua loa.

Examples

She had to sift through a pile of clothes to find her favorite shirt.

Cô ấy phải **lục lọi** một đống quần áo để tìm chiếc áo yêu thích.

I need to sift through all these emails to find the important message.

Tôi cần **lục lọi** tất cả các email này để tìm tin nhắn quan trọng.

He sifted through old photos looking for a picture of his grandparents.

Anh ấy đã **lục lọi** các bức ảnh cũ để tìm bức hình của ông bà mình.

You have to sift through a lot of useless information on the internet to get the facts.

Bạn phải **lục lọi** rất nhiều thông tin vô ích trên mạng để tìm ra sự thật.

Detectives sifted through evidence to solve the case.

Các thám tử đã **lục lọi** bằng chứng để giải quyết vụ án.

After the party, we had to sift through the trash to find her lost ring.

Sau bữa tiệc, chúng tôi phải **lục lọi** thùng rác để tìm chiếc nhẫn bị mất của cô ấy.