"sidle up to" in Vietnamese
Definition
Tiến lại gần ai đó hoặc vật gì đó một cách lặng lẽ, chậm rãi để không bị chú ý. Thường dùng khi muốn kín đáo hoặc bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho người hoặc địa điểm, ít dùng cho đồ vật. Diễn đạt ý muốn kín đáo, rụt rè hoặc tinh nghịch. Hay gặp trong kể chuyện hoặc miêu tả.
Examples
The child sidled up to her mother.
Đứa trẻ **rón rén tiến lại gần** mẹ mình.
He sidled up to the table to get some cookies.
Anh ấy **rón rén tiến lại gần** bàn để lấy vài cái bánh quy.
A cat sidled up to me while I was reading.
Một con mèo **lén lút lại gần** tôi khi tôi đang đọc sách.
She sidled up to the stranger and asked for directions.
Cô ấy **rón rén lại gần** người lạ rồi hỏi đường.
He sidled up to the bar and ordered a drink without anyone noticing.
Anh ấy **lén lút lại gần** quầy bar và gọi đồ uống mà không ai để ý.
Kids would often sidle up to the teacher when they wanted to ask a secret question.
Lũ trẻ thường **rón rén lại gần** giáo viên khi muốn hỏi điều gì bí mật.