Type any word!

"sidecars" in Vietnamese

xe sidecarsidecar (cocktail)

Definition

Xe sidecar là phần phụ nhỏ có bánh xe gắn bên cạnh xe máy để chở thêm người hoặc hàng hóa. Ngoài ra, 'sidecar' cũng là tên một loại cocktail pha từ rượu mạnh, rượu cam và nước chanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất để nói về bộ phận xe máy. Hiếm khi dùng số nhiều cho nghĩa cocktail. Khi giao tiếp, chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

Old motorcycles often have sidecars attached.

Những chiếc xe máy cũ thường có gắn **xe sidecar**.

People used sidecars to carry extra passengers.

Mọi người từng dùng **xe sidecar** để chở thêm hành khách.

Some tourist rides offer vintage sidecars.

Một số tour du lịch cung cấp dịch vụ ngồi **xe sidecar** cổ điển.

Kids love riding in sidecars because they feel like an adventure.

Trẻ em thích ngồi trong **xe sidecar** vì cảm giác phiêu lưu.

During the parade, dozens of decorated sidecars drove down Main Street.

Trong cuộc diễu hành, hàng chục **xe sidecar** trang trí rực rỡ di chuyển trên phố chính.

I've never actually tried one of those classic motorcycle sidecars—they look fun!

Tôi chưa từng thử **xe sidecar** kiểu cổ đó—trông thật thú vị!