Type any word!

"side by side" in Vietnamese

kề vai sát cánhbên cạnh nhau

Definition

Khi người hoặc vật ở ngay bên cạnh nhau, hoặc khi cùng nhau hợp tác chặt chẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự gần về vị trí hoặc sự hợp tác chặt chẽ, thường đi với các động từ như 'work', 'stand'. Không dùng với nghĩa xếp chồng hoặc trên-dưới.

Examples

The two friends walked side by side in the park.

Hai người bạn đi **bên cạnh nhau** trong công viên.

We placed the chairs side by side.

Chúng tôi đặt những chiếc ghế **kề vai sát cánh**.

The two houses stand side by side on the street.

Hai căn nhà đứng **bên cạnh nhau** trên con phố.

We worked side by side to finish the project on time.

Chúng tôi đã làm việc **kề vai sát cánh** để hoàn thành dự án đúng hạn.

They stood side by side in support of their team.

Họ đứng **kề vai sát cánh** ủng hộ đội của mình.

Let’s solve this problem side by side instead of alone.

Hãy cùng nhau **kề vai sát cánh** giải quyết vấn đề này thay vì làm một mình.