Type any word!

"sickos" in Vietnamese

kẻ biến tháikẻ bệnh hoạn

Definition

Từ chỉ những người có hành vi cực kỳ đáng sợ, biến thái hoặc sai trái về mặt đạo đức, thường liên quan đến bạo lực hoặc tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'sickos' là từ xúc phạm, được dùng để chỉ những kẻ có hành vi gây ghê tởm, đặc biệt trong các tình huống tội phạm hoặc tình dục. Tuyệt đối không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

The police arrested the sickos who broke into the house.

Cảnh sát đã bắt giữ những **kẻ biến thái** đột nhập vào nhà.

Those sickos were laughing at something horrible.

Những **kẻ biến thái** ấy lại cười trước chuyện khủng khiếp.

Stories about sickos scare me.

Những câu chuyện về **kẻ bệnh hoạn** làm tôi sợ.

Can you believe those sickos actually enjoyed it?

Bạn có tin rằng những **kẻ biến thái** đó thật sự thích điều đó không?

Online forums sometimes attract real sickos.

Diễn đàn mạng đôi khi thu hút những **kẻ bệnh hoạn** thực sự.

Don't send photos to random strangers—you never know if they're sickos.

Đừng gửi ảnh cho người lạ - bạn không biết họ có phải **kẻ bệnh hoạn** không.