"sicked" in Vietnamese
Definition
"Sicked" là động từ chỉ việc ra lệnh cho con vật, thường là chó, tấn công ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất khẩu ngữ và không trang trọng. Thường đi với cấu trúc 'sick (ai/cái gì) on (ai)' trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng để chỉ 'ốm' trong trường hợp này.
Examples
The man sicked his dog on the thief.
Người đàn ông đã **xúi** chó của mình tấn công tên trộm.
She sicked her big dog on the intruder.
Cô ấy đã **xúi** con chó lớn của mình vào kẻ đột nhập.
They sicked the dogs on anyone who got too close.
Họ **xúi** chó tấn công bất kỳ ai đến quá gần.
“Don’t come any closer or I’ll sick my dog on you!” he warned.
"Đừng đến gần nữa, nếu không tôi sẽ **xúi** chó tấn công anh!" anh ta cảnh báo.
My neighbor’s kid sicked their dog on us as a prank.
Đứa trẻ hàng xóm đã **xúi** chó của họ tấn công chúng tôi cho vui.
As soon as he opened the gate, he sicked his dogs on the trespassers.
Ngay khi mở cổng, anh ấy đã **xúi** đàn chó của mình tấn công những người xâm nhập.