Type any word!

"sickbay" in Vietnamese

phòng y tế

Definition

Đây là một phòng hoặc khu vực trong tàu, trường học hoặc tổ chức, nơi người bị bệnh hoặc bị thương được chăm sóc y tế hoặc nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sickbay' chủ yếu dùng trong môi trường tàu thủy, nhưng cũng có thể là phòng y tế ở trường học hay tổ chức lớn. Không dùng cho bệnh viện công.

Examples

He was sent to the sickbay after feeling dizzy.

Cậu ấy được đưa đến **phòng y tế** sau khi cảm thấy chóng mặt.

There is a small sickbay on every ship.

Mỗi con tàu đều có một **phòng y tế** nhỏ.

Students who feel unwell should go to the sickbay.

Học sinh cảm thấy không khỏe nên đến **phòng y tế**.

Lisa twisted her ankle and had to stay in the sickbay for the rest of the game.

Lisa bị trật mắt cá chân và phải ở lại **phòng y tế** suốt thời gian còn lại của trận đấu.

Whenever someone is seasick, the crew sends them straight to the sickbay.

Bất cứ khi nào ai đó say sóng, thủy thủ đều đưa ngay đến **phòng y tế**.

After lunch, a couple of kids complained of stomach aches and ended up in the sickbay.

Sau bữa trưa, vài em nhỏ than đau bụng và cuối cùng phải vào **phòng y tế**.