Type any word!

"sick to the back teeth" in Vietnamese

chán ngấyphát ngán

Definition

Khi đã quá khó chịu, chán ngán hoặc mệt mỏi với điều gì hoặc ai đó vì chịu đựng quá lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng với ‘tôi’ hoặc ‘chúng tôi’. Mạnh hơn một chút so với chỉ 'chán' bình thường.

Examples

I'm sick to the back teeth of cleaning up after everyone.

Tôi **chán ngấy** việc dọn dẹp cho mọi người rồi.

She is sick to the back teeth of his excuses.

Cô ấy **phát ngán** với những lời viện cớ của anh ta.

We are sick to the back teeth of this rain.

Chúng tôi **chán ngấy** cơn mưa này rồi.

Honestly, I'm sick to the back teeth of hearing the same story every day.

Thật lòng, tôi **phát ngán** khi ngày nào cũng phải nghe cùng một câu chuyện.

We're sick to the back teeth of waiting for the bus; it never comes on time.

Chúng tôi **chán ngấy** việc đợi xe buýt; nó chẳng bao giờ đúng giờ.

If you don't change, people will get sick to the back teeth of your attitude.

Nếu bạn không thay đổi, mọi người sẽ **phát ngán** với thái độ của bạn đấy.