Type any word!

"sick to death" in Vietnamese

chán đến chếtphát chán

Definition

Cảm thấy cực kỳ chán nản, bực bội hoặc thất vọng về điều gì đó đến mức không thể chịu nổi nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, dùng khi đã chán/ngán tới mức không chịu nổi nữa. Thường đi với 'sick to death of' + danh từ/động từ. Không dùng chỉ bệnh lý.

Examples

I'm sick to death of doing the same homework every day.

Tôi đã **chán đến chết** vì phải làm bài tập giống nhau mỗi ngày.

She's sick to death of listening to that song.

Cô ấy **phát chán** vì phải nghe bài hát đó.

We are sick to death of waiting for the bus every morning.

Chúng tôi **chán đến chết** vì phải chờ xe buýt mỗi sáng.

Honestly, I am sick to death of his excuses.

Thật lòng, tôi **phát chán** với những lời bào chữa của anh ấy.

They're sick to death of hearing about the problem and just want a solution.

Họ đã **chán đến chết** khi nghe về vấn đề đó và chỉ muốn có giải pháp thôi.

After all these emails, I'm just sick to death of the whole thing.

Sau ngần ấy email, tôi chỉ còn biết **chán đến chết** chuyện này.