Type any word!

"sick puppy" in Vietnamese

người kỳ lạngười lập dị (nghĩa đen: chú chó con ốm)

Definition

Từ lóng chỉ người hành động rất kỳ lạ, gây lo ngại hoặc có sự hài hước đen tối. Đôi khi dùng đùa cho người có sở thích hoặc ý tưởng độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường với ý hài hước nhưng cũng có thể xúc phạm. Tuyệt đối không nói về chú chó con thật sự bị bệnh.

Examples

That guy is a sick puppy—did you hear his joke?

Đó đúng là một **người kỳ lạ**—bạn nghe trò đùa của anh ta chưa?

Only a sick puppy would laugh at something like that.

Chỉ có **người kỳ lạ** mới cười vì chuyện đó.

He called his friend a sick puppy because of his weird sense of humor.

Anh ấy gọi bạn mình là **người kỳ lạ** vì gu hài hước lạ lùng của anh.

"Man, you're a sick puppy! Where do you even get these ideas?"

"Bạn đúng là **người kỳ lạ**! Sao nghĩ ra được mấy chuyện đó vậy?"

After that horror movie marathon, we all agreed Jim was a sick puppy.

Sau buổi chiếu phim kinh dị, ai cũng đồng ý Jim là một **người kỳ lạ**.

"If you think that's funny, you're a real sick puppy," she said, rolling her eyes.

"Nếu bạn thấy chuyện đó buồn cười, bạn thật sự là một **người kỳ lạ** đấy," cô ấy nói và đảo mắt.