"sick and tired" in Vietnamese
Definition
Cảm giác cực kỳ bực bội hoặc chán nản vì một việc cứ lặp đi lặp lại và bạn không còn kiên nhẫn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật khi rất bực mình với ai hay điều gì lặp lại. Không dùng cho mệt mỏi hay ốm thật.
Examples
I'm sick and tired of waiting for the bus every day.
Tôi **chán ngấy** việc phải chờ xe buýt mỗi ngày.
She is sick and tired of listening to the same excuses.
Cô ấy **phát ốm vì** phải nghe đi nghe lại những lời biện hộ như vậy.
We are sick and tired of the noise from the construction site.
Chúng tôi **chán ngấy** tiếng ồn từ công trình xây dựng.
Honestly, I'm sick and tired of having to repeat myself all the time.
Thật sự, tôi **chán ngấy** việc phải lặp lại điều này mọi lúc.
We're all sick and tired of these pointless meetings every week.
Chúng tôi đều **phát ốm vì** những cuộc họp vô ích này mỗi tuần.
If you're sick and tired of your job, maybe it's time for a change.
Nếu bạn **chán ngấy** công việc hiện tại của mình, có lẽ đã đến lúc thay đổi.