"sibyl" in Vietnamese
Definition
Trong thời cổ đại, 'sibyl' là người phụ nữ được cho là có khả năng tiên đoán tương lai và truyền đạt trí tuệ, thường được xem là nữ tiên tri.
Usage Notes (Vietnamese)
‘sibyl’ là từ mang tính trang trọng, thường gặp trong văn chương, lịch sử, hoặc khi nói về thần thoại và tôn giáo cổ đại. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt viết đúng ‘sibyl’ (tiên tri), khác với tên riêng ‘sybil’.
Examples
The ancient Greeks visited the sibyl for advice about the future.
Người Hy Lạp cổ đại đến gặp **nữ tiên tri Sibyl** để xin lời khuyên về tương lai.
A sibyl was believed to have special powers.
Người ta tin rằng **nữ tiên tri Sibyl** có quyền năng đặc biệt.
The sibyl predicted great events for the king.
**Nữ tiên tri Sibyl** đã tiên đoán những sự kiện lớn cho nhà vua.
Some museums display paintings of the sibyls from ancient Rome.
Một số bảo tàng trưng bày tranh vẽ các **nữ tiên tri Sibyl** của La Mã cổ đại.
He spoke as if he were a sibyl, warning us of things to come.
Ông ấy nói như thể là một **nữ tiên tri Sibyl**, cảnh báo chúng tôi về những điều sắp xảy ra.
The legend of the sibyl still fascinates historians today.
Truyền thuyết về **nữ tiên tri Sibyl** vẫn khiến các nhà sử học say mê đến ngày nay.