Type any word!

"shut your trap" in Vietnamese

câm miệngngậm miệng lại

Definition

Cách nói cực kỳ suồng sã và bất lịch sự khi muốn ai đó phải im lặng hoặc ngừng nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, tranh cãi mạnh hoặc hài hước. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lịch sự. 'shut up' nghe nhẹ hơn một chút.

Examples

"Just shut your trap, Tom!"

Tom, **câm miệng** đi!

If you can't be nice, shut your trap.

Nếu không nói chuyện đàng hoàng được thì **câm miệng** đi.

Mom told my brother to shut your trap during dinner.

Mẹ bảo em trai tôi **câm miệng** trong bữa tối.

Oh, would you just shut your trap for one second?

Ôi, làm ơn **câm miệng** một chút thôi được không?

He told me to shut your trap, but I ignored him.

Anh ấy bảo tôi **câm miệng**, nhưng tôi làm lơ.

Honestly, if he keeps talking, I might tell him to shut your trap.

Thật ra, nếu anh ấy cứ nói nữa, có khi tôi sẽ bảo **câm miệng** đấy.