"shun" in Vietnamese
Definition
Cố ý tránh xa ai đó hoặc điều gì đó, thường vì không thích hoặc không tán thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'shun' mang tính trang trọng và mạnh; diễn tả sự tránh xa có chủ ý, không phải vô tình. Thường dùng khi nói về loại trừ xã hội hoặc tránh thói xấu, trách nhiệm.
Examples
Many people shun junk food to stay healthy.
Nhiều người **tránh xa** đồ ăn nhanh để giữ sức khỏe.
He decided to shun bad company at school.
Cậu ấy quyết định **tránh xa** những bạn xấu ở trường.
She tries to shun negative thoughts.
Cô ấy cố gắng **tránh xa** những suy nghĩ tiêu cực.
After the scandal, people started to shun him at work.
Sau bê bối, mọi người ở nơi làm việc bắt đầu **lánh** anh ấy.
He tends to shun responsibility whenever possible.
Anh ấy thường **tránh xa** trách nhiệm khi có thể.
Some celebrities shun the spotlight and prefer private lives.
Một số người nổi tiếng **tránh xa** sự chú ý và thích cuộc sống riêng tư.