Type any word!

"shrinkage" in Vietnamese

co lạihao hụt (hàng tồn kho)

Definition

Quá trình hoặc lượng mà vật gì đó trở nên nhỏ hơn, thường dùng cho vật liệu bị co lại hoặc tình trạng bị hụt hàng trong kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'co rút vải' (fabric shrinkage) hoặc 'hao hụt hàng hóa' (inventory shrinkage). Không dùng cho người hoặc động vật.

Examples

Washing the sweater caused shrinkage.

Việc giặt áo len đã gây ra **co lại**.

Store managers try to reduce shrinkage from theft.

Quản lý cửa hàng cố gắng giảm **hao hụt** do trộm cắp.

The fabric's shrinkage is written on the label.

**Co lại** của vải được ghi trên nhãn.

After so many washes, there's noticeable shrinkage in my T-shirts.

Sau nhiều lần giặt, áo thun của tôi bị **co lại** rõ rệt.

Retailers lose billions each year to inventory shrinkage.

Các nhà bán lẻ mất hàng tỷ đô mỗi năm do **hao hụt** hàng tồn kho.

"Is this normal shrinkage, or did I wash it wrong?" she asked, holding up the tiny sweater.

"Đây là **co lại** bình thường, hay tôi đã giặt sai?" cô ấy hỏi, cầm chiếc áo len nhỏ xíu lên.