"showings" in Vietnamese
Definition
'Showings' chỉ các suất chiếu phim được lên lịch tại rạp hoặc các buổi hẹn xem nhà, căn hộ đang bán hoặc cho thuê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực bất động sản ('buổi xem nhà') và điện ảnh ('suất chiếu phim'). Thường ở dạng số nhiều, không nhầm với 'shows' (chương trình biểu diễn).
Examples
Online booking for movie showings is really convenient.
Đặt vé các **suất chiếu** phim trực tuyến rất tiện lợi.
There are three showings of the film today.
Hôm nay có ba **suất chiếu** bộ phim này.
The real estate agent scheduled two showings for our apartment.
Nhân viên môi giới đã đặt hai **buổi xem nhà** cho căn hộ của chúng tôi.
All the showings this week are after 5 p.m.
Tất cả các **suất chiếu** tuần này đều sau 5 giờ chiều.
Let's catch one of the late-night showings at the theater.
Chúng ta hãy đi xem một **suất chiếu** khuya ở rạp nhé.
There have already been ten showings of the house this month.
Căn nhà đã có mười **buổi xem** trong tháng này rồi.