Type any word!

"showing" in Vietnamese

trình chiếubuổi chiếu (phim)

Definition

'Showing' là hành động trình bày, cho ai đó xem, hoặc làm cho ai đó thấy điều gì đó. Ngoài ra, nó còn dùng cho suất chiếu phim hoặc buổi trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở dạng động từ, thường đi với 'is showing' hoặc sau giới từ ('showing someone around'). Dạng danh từ phổ biến với phim ảnh, nghệ thuật: 'a showing of the film', 'private showing'. Đừng nhầm với 'show' khi cần động từ gốc.

Examples

She is showing me her new phone.

Cô ấy đang **cho tôi xem** điện thoại mới của mình.

The museum is showing old photos this week.

Tuần này, bảo tàng đang **trưng bày** những bức ảnh cũ.

We went to the late showing of the movie.

Chúng tôi đã đi xem **suất chiếu** muộn của bộ phim.

Thanks for showing me around the neighborhood.

Cảm ơn vì đã **dẫn tôi đi tham quan** khu phố.

He kept showing off his new watch all night.

Anh ấy suốt đêm **khoe** chiếc đồng hồ mới của mình.

The way she said it was showing how upset she was.

Cách cô ấy nói **thể hiện** rõ cô ấy buồn như thế nào.