Type any word!

"show good faith" in Vietnamese

thể hiện thiện chí

Definition

Khi bạn hành động một cách trung thực và chân thành để thể hiện ý định tốt đẹp, nhằm xây dựng lòng tin với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như thương lượng, hợp đồng. Ví dụ: 'ký hợp đồng để thể hiện thiện chí.' Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

We want to show good faith by paying on time.

Chúng tôi muốn thanh toán đúng hạn để **thể hiện thiện chí**.

They showed good faith by keeping their promise.

Họ đã **thể hiện thiện chí** bằng cách giữ đúng lời hứa.

Signing the agreement will show good faith.

Ký hợp đồng sẽ **thể hiện thiện chí**.

The company offered a refund to show good faith after the mistake.

Sau khi phạm lỗi, công ty đã hoàn tiền để **thể hiện thiện chí**.

If you really want to show good faith, you should reach out first.

Nếu bạn thực sự muốn **thể hiện thiện chí**, bạn nên chủ động liên lạc trước.

Offering to cover the extra costs was a way to show good faith in the negotiation.

Việc đề nghị chi trả chi phí phát sinh là một cách **thể hiện thiện chí** trong thương lượng.