"shove down" in Vietnamese
Definition
Đẩy mạnh cái gì đó xuống dưới bằng lực, nhất là khi nó không vừa chỗ. Cũng dùng khi bắt ai đó ăn hoặc chấp nhận điều gì không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa ép buộc, thiếu thiện chí. Hay dùng với thức ăn (“nhồi ép ăn”) hoặc quan điểm (“áp đặt ý kiến”). Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He tried to shove down the big box into the small trunk.
Anh ấy cố **nhồi xuống** cái thùng to vào cốp xe nhỏ.
Don't shove down your food so fast!
Đừng **nhồi xuống** thức ăn nhanh thế!
She shoved down her feelings and didn't talk about them.
Cô ấy đã **ép xuống** cảm xúc của mình và không nói ra.
Stop trying to shove down your opinions—let people think for themselves.
Đừng **ép** ý kiến của mình **xuống** người khác—hãy để mọi người tự suy nghĩ.
I wasn't hungry, but Mom shoved down another slice of cake.
Tôi không đói, nhưng mẹ lại **ép** ăn thêm một miếng bánh nữa.
The coach shoved down a pep talk before every game, whether we liked it or not.
Huấn luyện viên **ép** chúng tôi nghe bài phát biểu động viên trước mỗi trận, dù chúng tôi có muốn hay không.