Type any word!

"shout out" in Vietnamese

gửi lời cảm ơnshout out (giữ nguyên, dùng trong mạng xã hội)

Definition

Công khai gửi lời cảm ơn hoặc công nhận ai đó trước cộng đồng, thường sử dụng trên mạng xã hội hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường không trang trọng như mạng xã hội, video, sự kiện. Gặp nhiều trong cụm 'give a shout out to', 'big shout out'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'd like to give a big shout out to my teacher for helping me pass the exam.

Tôi muốn gửi một **shout out** lớn tới thầy giáo của tôi vì đã giúp tôi vượt qua kỳ thi.

The host gave a shout out to all the volunteers at the event.

Người dẫn chương trình đã gửi một **shout out** tới tất cả các tình nguyện viên tại sự kiện.

She posted a shout out to her fans on social media.

Cô ấy đã đăng một **shout out** cho các fan của mình trên mạng xã hội.

Let's give a quick shout out to everyone working behind the scenes.

Chúng ta hãy gửi một **shout out** nhanh tới những người đang làm việc phía sau hậu trường.

Huge shout out to my friends for sticking by me during tough times.

Một **shout out** lớn cho các bạn tôi đã luôn bên cạnh tôi trong những lúc khó khăn.

Before we end, a quick shout out to everyone who made this possible!

Trước khi kết thúc, gửi một **shout out** nhanh cho mọi người đã làm điều này thành hiện thực!