Type any word!

"shot" in Vietnamese

phát súngcố gắngmũi tiêmbức ảnh

Definition

Từ này chỉ việc bắn súng, thử làm điều gì đó, tiêm thuốc hoặc chụp ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'give it a shot' có nghĩa là thử làm gì đó. Thường dùng trong thể thao, ảnh, hoặc khi nói về tiêm thuốc.

Examples

He took a shot at the goal and scored.

Anh ấy đã thực hiện một **cú sút** vào khung thành và ghi bàn.

She got a flu shot at the clinic.

Cô ấy đã tiêm **mũi tiêm** cúm tại phòng khám.

Let me have a shot at fixing the computer.

Để tôi thử một **cố gắng** sửa máy tính nhé.

I gave it my best shot, but I still didn’t win.

Tôi đã dồn hết **cố gắng** nhưng vẫn không thắng.

The photographer asked me to smile for one more shot.

Nhiếp ảnh gia bảo tôi cười cho thêm một **bức ảnh** nữa.

He was lucky to avoid a serious injury after that close shot.

Anh ấy may mắn không bị thương nặng sau **phát súng** gần đó.