"shortbread" in Vietnamese
Definition
Bánh quy bơ giòn là loại bánh quy truyền thống của Scotland, được làm chủ yếu từ bơ, đường và bột mì, có vị thơm béo và kết cấu giòn dễ vỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói đến "bánh quy bơ giòn" là nói đến đặc sản Scotland, thường ăn cùng trà. Đừng nhầm với các loại bánh quy khác hoặc vỏ bánh tart; bánh này có nhiều bơ và rất dễ vỡ.
Examples
I love eating shortbread with my tea.
Tôi thích ăn **bánh quy bơ giòn** cùng với trà.
She baked fresh shortbread for the party.
Cô ấy đã nướng **bánh quy bơ giòn** tươi cho bữa tiệc.
Scottish people are famous for their shortbread.
Người Scotland nổi tiếng với **bánh quy bơ giòn**.
Could you pass me the shortbread? It looks delicious.
Bạn có thể đưa tôi miếng **bánh quy bơ giòn** không? Trông ngon quá.
Whenever I visit my grandma, she offers me homemade shortbread.
Mỗi khi tôi đến thăm bà, bà luôn mời tôi **bánh quy bơ giòn** tự làm.
"This shortbread melts in your mouth," he said after the first bite.
"Miếng **bánh quy bơ giòn** này tan ngay trong miệng," anh ấy nói sau miếng đầu tiên.