"shored" in Vietnamese
Definition
Một tòa nhà, bức tường, hoặc cấu trúc đã được chống đỡ hoặc gia cố để không bị sập hoặc mất ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
'shored' thường dùng trong lĩnh vực xây dựng hoặc kỹ thuật, như trong cụm 'shored wall' hay 'shored structure'; không dùng cho danh từ 'shore' chỉ bãi biển.
Examples
The old wall was shored to prevent it from falling.
Bức tường cũ đã được **chống đỡ** để tránh bị đổ.
The workers shored the roof during repairs.
Công nhân đã **chống đỡ** mái nhà trong quá trình sửa chữa.
The building was shored with metal beams.
Tòa nhà được **chống đỡ** bằng các dầm kim loại.
Emergency crews quickly shored the collapsing tunnel.
Đội cứu hộ đã nhanh chóng **chống đỡ** đường hầm đang sập.
They shored up the damaged floor before starting renovations.
Họ đã **chống đỡ** sàn nhà bị hỏng trước khi bắt đầu sửa chữa.
The foundation was shored just in time to stop the house from sinking.
Nền móng đã được **gia cố** kịp thời để ngăn nhà bị lún.