"shopper" in Vietnamese
Definition
Người đi mua hàng ở cửa hàng hoặc trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shopper' là từ trung tính chỉ người mua hàng, thường dùng trong lĩnh vực bán lẻ hoặc mua sắm online. Khác với 'shopping bag' (túi đựng đồ mua sắm). Trong marketing, nó chỉ nhóm khách hàng mục tiêu.
Examples
The store was full of shoppers on Saturday.
Cửa hàng chật kín **người mua sắm** vào thứ Bảy.
I'm not much of a shopper; I only go when I need something.
Tôi không phải là kiểu **người mua sắm**; chỉ đi khi cần thiết.
The shopper paid for her groceries at the cashier.
**Người mua sắm** đã thanh toán hàng tạp hóa tại quầy thu ngân.
Each shopper received a discount coupon.
Mỗi **người mua sắm** nhận được một phiếu giảm giá.
Some shoppers like to compare prices before buying anything.
Một số **người mua sắm** thích so sánh giá trước khi mua.
Holiday shoppers crowded the mall this weekend.
**Người mua sắm** dịp lễ đã làm đông kín trung tâm thương mại cuối tuần này.