"shoestring" in Vietnamese
Definition
Dây nhỏ để buộc giày. Ngoài ra, từ này còn chỉ số tiền rất ít hoặc ngân sách rất hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bóng như 'on a shoestring' rất hay gặp, nói về việc làm gì đó với rất ít tiền. Thường không dùng cho dây buộc giày thể thao.
Examples
My shoestring is untied.
**Dây giày** của tôi bị tuột ra.
She started her business on a shoestring.
Cô ấy bắt đầu kinh doanh chỉ với **ngân sách eo hẹp**.
Tie your shoestrings before you run.
Buộc **dây giày** trước khi chạy nhé.
They managed the whole trip on a shoestring.
Họ đã đi hết cả chuyến đi với **ngân sách eo hẹp**.
We’re really running this place on a shoestring these days.
Dạo này chúng tôi vận hành chỗ này **với ngân sách eo hẹp**.
Don’t worry, I always fix a broken shoestring with a paperclip!
Đừng lo, tôi luôn sửa **dây giày** bị đứt bằng kẹp giấy mà!