Type any word!

"shod" in Vietnamese

đi giàyđóng móng (cho ngựa, động vật)

Definition

'Shod' có nghĩa là đã đi giày, hoặc động vật (đặc biệt là ngựa) đã được đóng móng sắt vào chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shod' thường chỉ dùng trong văn chương, kỹ thuật hoặc thành ngữ như 'well-shod'. Thường ngày nên dùng 'đi giày'.

Examples

The horse was shod with new iron shoes.

Con ngựa đã được **đóng móng** sắt mới.

Everyone at the party was shod in black shoes.

Mọi người ở bữa tiệc đều **đi giày** màu đen.

The travelers are well shod for the mountain hike.

Những người du lịch đã **đi giày** tốt để leo núi.

Some city streets are rough, so it helps to be shod in comfortable sneakers.

Một số đường phố thành phố khó đi, nên tốt nhất nên **đi giày** thể thao thoải mái.

All the horses must be shod before the parade starts.

Tất cả ngựa phải được **đóng móng** trước khi cuộc diễu hành bắt đầu.

He arrived at the cabin, tired and muddy, but still shod in his hiking boots.

Anh ta tới cabin, mệt mỏi và lấm bùn, nhưng vẫn còn **đi giày** leo núi.