Type any word!

"shiv" in Vietnamese

dao tự chế

Definition

‘Dao tự chế’ là dao được làm thủ công hoặc chế tạo tạm thời, thường là để sử dụng bí mật làm vũ khí, đặc biệt trong tù.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dao tự chế’ thường dùng trong bối cảnh tù nhân hoặc tình huống phạm pháp, mang ý nghĩa tiêu cực. Không dùng cho dao nhà bếp hoặc dao nghề.

Examples

The guard found a shiv during the search.

Cảnh sát trại giam đã phát hiện một **dao tự chế** trong lúc kiểm tra.

A shiv can be made from metal or plastic.

Một **dao tự chế** có thể được làm từ kim loại hoặc nhựa.

He was caught trying to pass a shiv to another inmate.

Anh ta bị bắt khi cố gắng chuyển một **dao tự chế** cho tù nhân khác.

Carrying a shiv in prison can get you more time added to your sentence.

Mang theo **dao tự chế** trong tù có thể khiến bạn bị tăng án.

Some inmates sharpen toothbrushes to make a shiv.

Một số tù nhân mài bàn chải đánh răng để làm **dao tự chế**.

He hid a shiv in his shoe.

Anh ta giấu một **dao tự chế** trong giày.