Type any word!

"shit sandwich" in Vietnamese

bánh mì dở (ẩn dụ, tiếng lóng công sở)

Definition

Đây là cách đưa ra phản hồi tiêu cực nhưng xen giữa hai lời khen để làm giảm mức độ nặng nề. Phổ biến trong môi trường làm việc hoặc đối thoại cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, khá tục, chủ yếu trong môi trường công sở hoặc huấn luyện; nếu lạm dụng dễ gây cảm giác giả tạo hoặc mỉa mai.

Examples

My boss gave me a shit sandwich in my performance review.

Sếp đã áp dụng **bánh mì dở** với tôi trong buổi đánh giá hiệu suất.

A shit sandwich makes criticism easier to accept.

**Bánh mì dở** giúp việc nhận phản hồi tiêu cực dễ chấp nhận hơn.

Teachers sometimes use a shit sandwich when giving feedback.

Thầy cô đôi khi dùng **bánh mì dở** trong lúc nhận xét học sinh.

She tried to soften the bad news with a classic shit sandwich.

Cô ấy đã cố xoa dịu tin xấu bằng một **bánh mì dở** kinh điển.

Sometimes a shit sandwich feels more fake than helpful.

Đôi khi **bánh mì dở** lại cảm giác giả tạo hơn là hữu ích.

You can tell when someone wraps criticism in a shit sandwich just to be polite.

Bạn sẽ nhận ra ngay khi ai đó dùng **bánh mì dở** chỉ để lịch sự.