Type any word!

"shit happens" in Vietnamese

chuyện tồi tệ xảy rađời mà

Definition

Đôi khi những chuyện xui xẻo hoặc không may xảy ra và mình không thể làm gì khác; cách nói này không trang trọng và hơi tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trong hoàn cảnh rất thân mật; không phù hợp khi nói chuyện trang trọng. Diễn tả sự chấp nhận khi gặp điều xui nhưng hơi thô.

Examples

Sometimes, shit happens and you just have to move on.

Đôi khi, **chuyện tồi tệ xảy ra** và bạn phải bước tiếp.

I missed my bus, but oh well, shit happens.

Tôi lỡ xe buýt, thôi kệ, **chuyện tồi tệ xảy ra** mà.

You can't control everything. Shit happens sometimes.

Bạn không thể kiểm soát mọi thứ. Thỉnh thoảng **chuyện tồi tệ xảy ra**.

We did our best, but shit happens—don’t beat yourself up.

Chúng ta đã làm hết sức rồi, nhưng **chuyện tồi tệ xảy ra**—đừng tự trách mình nhé.

Lost your wallet? Yeah, shit happens—just cancel your cards.

Mất ví à? Ừ, **chuyện tồi tệ xảy ra**—hủy thẻ đi nhé.

I know you’re upset, but remember, shit happens to everyone eventually.

Tớ biết cậu buồn, nhưng nhớ nhé, **chuyện tồi tệ xảy ra** với mọi người thôi.