"shipshape" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó rất sạch sẽ, gọn gàng và được sắp xếp ngăn nắp. Thường dùng để nói về phòng ốc hoặc nơi chốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang tính thân mật, thường đi sau các động từ như 'để', 'giữ cho', 'trông' ('giữ phòng ngăn nắp', 'mọi thứ đều ngăn nắp').
Examples
The kitchen is clean and shipshape.
Nhà bếp sạch sẽ và **ngăn nắp**.
Everything in his desk is shipshape.
Mọi thứ trên bàn làm việc của anh ấy đều **ngăn nắp**.
My room looks shipshape after I cleaned it.
Phòng của tôi trông **ngăn nắp** sau khi tôi dọn dẹp.
It took us hours to get the garage shipshape before the guests arrived.
Chúng tôi đã mất hàng giờ để dọn dẹp gara cho **ngăn nắp** trước khi khách đến.
She always keeps her files shipshape so she can find them easily.
Cô ấy luôn giữ tài liệu **ngăn nắp** để dễ tìm kiếm.
By the time the inspector arrived, everything was shipshape and ready.
Khi thanh tra đến, mọi thứ đã **ngăn nắp** và sẵn sàng.