Type any word!

"shingle" in Vietnamese

ngói vảysỏi cuội (bãi biển)zona (bệnh)

Definition

Ngói vảy là miếng vật liệu mỏng, phẳng (thường bằng gỗ, đá phiến hoặc nhựa đường) dùng lợp mái hoặc tường. Từ này cũng có thể chỉ sỏi nhỏ trên bãi biển, hoặc tên một bệnh ngoài da gọi là zona.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về mái nhà thường dùng 'ngói vảy'. 'Shingle beach' là 'bãi biển sỏi'. Đối với bệnh zona, tiếng Anh luôn dùng dạng số nhiều 'shingles'.

Examples

The roof is covered with wooden shingles.

Mái nhà được lợp bằng **ngói vảy** gỗ.

He collected a smooth shingle from the beach.

Anh ấy nhặt một viên **sỏi cuội** nhẵn từ bãi biển.

Shingles can cause a painful rash.

**Zona** có thể gây phát ban đau đớn.

After the storm, several shingles were missing from the roof.

Sau cơn bão, một số **ngói vảy** bị mất khỏi mái nhà.

There's a pretty shingle path leading to the beach.

Có một lối đi **sỏi cuội** đẹp dẫn ra bãi biển.

My uncle had shingles last year; it was really tough for him.

Chú tôi đã bị **zona** vào năm ngoái; rất vất vả cho ông ấy.