"sherif" in Vietnamese
Definition
Sharif là tước hiệu danh dự dành cho hậu duệ của Nhà tiên tri Muhammad ở các nước Hồi giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nhầm lẫn với 'sheriff' (cảnh sát trưởng phương Tây). 'Sharif' dùng chủ yếu trong bối cảnh Hồi giáo lịch sử hoặc tôn giáo, và thường viết hoa khi là danh xưng.
Examples
The sherif played an important role in the city.
**Sharif** đóng vai trò quan trọng trong thành phố.
Many people respected the sherif.
Nhiều người kính trọng **sharif**.
He was the new sherif of Mecca.
Ông ấy là **sharif** mới của Mecca.
Historically, the sherif was considered a leader among his people.
Trong lịch sử, **sharif** được xem là một lãnh tụ của cộng đồng mình.
Do you know the difference between a sherif and a sheriff?
Bạn có biết sự khác biệt giữa **sharif** và sheriff không?
The family claimed they were descendants of the sherif.
Gia đình đó nói rằng họ là hậu duệ của **sharif**.