Type any word!

"shelving" in Vietnamese

hệ kệgiá kệ

Definition

Hệ kệ là các giá hoặc hệ thống giá để cất giữ đồ dùng, thường sử dụng ở nhà, văn phòng hoặc cửa hàng. Thuật ngữ này nói về cả hệ thống, không phải từng kệ đơn lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'shelving' là danh từ không đếm được, chỉ cả hệ thống chứ không phải từng kệ riêng lẻ. Thường gặp với 'lắp đặt hệ kệ', 'kệ gỗ', 'kệ treo tường'. Không nhầm với động từ 'shelve'.

Examples

We need more shelving in the kitchen for our dishes.

Chúng ta cần thêm **hệ kệ** trong bếp để đựng chén dĩa.

The shelving in the store is made of metal.

**Hệ kệ** trong cửa hàng làm bằng kim loại.

He built some wooden shelving for his books.

Anh ấy đã tự làm vài cái **kệ gỗ** cho sách của mình.

I love how the open shelving makes the room look bigger.

Tôi rất thích cách **kệ mở** làm căn phòng nhìn rộng hơn.

We had to get custom shelving because nothing else fit the space.

Chúng tôi phải đặt làm **hệ kệ** riêng vì không cái nào vừa chỗ.

With all that new shelving, organizing my office was so much easier.

Với tất cả **kệ mới**, việc sắp xếp văn phòng của tôi đã dễ dàng hơn nhiều.