Type any word!

"shelved" in Vietnamese

hoãn lạiđặt lên kệ

Definition

'Shelved' thường dùng để nói về việc hoãn lại hoặc dừng một kế hoạch, dự án nào đó. Cũng có thể dùng khi nói đặt vật gì lên kệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường công sở hoặc tin tức khi nói về dự án bị hoãn hoặc ngừng lại. Dạng bị động dùng nhiều: 'The project was shelved'. Ít gặp hơn khi dùng nghĩa đặt đồ vật lên kệ.

Examples

The new product was shelved due to budget cuts.

Do cắt giảm ngân sách, sản phẩm mới đã bị **hoãn lại**.

I shelved the books after reading them.

Sau khi đọc xong, tôi đã **đặt** những quyển sách **lên kệ**.

Their proposal was shelved for now.

Đề xuất của họ đã được **hoãn lại** tạm thời.

After the meeting, our whole marketing plan was shelved unexpectedly.

Sau cuộc họp, toàn bộ kế hoạch tiếp thị của chúng tôi bị **hoãn lại** bất ngờ.

The artist's long-awaited album got shelved because of creative differences.

Album được mong đợi từ lâu của nghệ sĩ đã bị **hoãn lại** vì bất đồng sáng tạo.

I finally shelved those old magazines I found in the attic.

Tôi cuối cùng đã **đặt** những tạp chí cũ tìm thấy trên gác mái **lên kệ**.