"shelve" in Vietnamese
Definition
Tạm hoãn một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án thay vì thực hiện ngay. Ngoài ra còn có nghĩa là đặt vật gì đó lên kệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc trang trọng khi tạm dừng dự án ('shelve a project'). 'Shelve' trang trọng hơn 'put on hold'. Đừng nhầm với 'shelf' là danh từ.
Examples
We had to shelve the plan because of budget cuts.
Chúng tôi đã phải **hoãn lại** kế hoạch vì cắt giảm ngân sách.
Please shelve the books when you are done with them.
Làm ơn **đặt** sách lên kệ sau khi dùng xong.
The company decided to shelve the new product launch.
Công ty quyết định **hoãn lại** việc ra mắt sản phẩm mới.
Let's shelve this idea for now and revisit it next year.
Chúng ta hãy **hoãn lại** ý tưởng này bây giờ và xem lại vào năm sau.
He suggested we shelve our differences and work together.
Anh ấy đề nghị chúng ta **gác lại** bất đồng và hợp tác cùng nhau.
After the meeting, the proposal was quietly shelved.
Sau cuộc họp, đề xuất đã bị **hoãn lại** một cách âm thầm.