Type any word!

"sheldrakes" in Vietnamese

vịt trời lớnvịt sheldrake

Definition

Vịt sheldrake là loại vịt nước lớn, màu sắc sặc sỡ, họ hàng với vịt và ngỗng, thường gặp ở châu Âu và châu Á. Tên này chỉ nhiều loài trong chi Tadorna.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghiên cứu chim, sinh học, hoặc quan sát tự nhiên. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The park is home to many sheldrakes.

Công viên có nhiều **vịt sheldrake**.

Sheldrakes live near rivers and lakes.

**Vịt sheldrake** sống gần sông và hồ.

We saw a group of sheldrakes on our trip.

Chúng tôi đã thấy một nhóm **vịt sheldrake** trong chuyến đi.

Those colorful birds by the water are actually sheldrakes.

Những con chim sặc sỡ bên bờ nước đó thực ra là **vịt sheldrake**.

Did you know that sheldrakes often nest in burrows, not trees?

Bạn có biết **vịt sheldrake** thường làm tổ trong hang chứ không phải trên cây không?

It was exciting to spot some rare sheldrakes during our hike yesterday.

Thật thú vị khi phát hiện một số **vịt sheldrake** quý hiếm trong chuyến leo núi hôm qua.