Type any word!

"sheikh" in Vietnamese

sheikhtrưởng làng (Hồi giáo)thầy tu đạo Hồi (trong ngữ cảnh đạo Hồi)

Definition

Sheikh là danh xưng dành cho các lãnh đạo quan trọng ở một số nước Ả Rập, thường là trưởng làng, người lớn tuổi đáng kính, hoặc học giả và lãnh đạo tôn giáo Hồi giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng kính trọng cho lãnh đạo tôn giáo hoặc cộng đồng trong Hồi giáo hay văn hóa Ả Rập. Đôi khi cũng dùng cho người già đáng kính.

Examples

The sheikh spoke to the people in the mosque.

**Sheikh** đã nói chuyện với mọi người trong nhà thờ Hồi giáo.

The town’s sheikh is very respected by everyone.

**Sheikh** của thị trấn được mọi người rất kính trọng.

A sheikh often leads important ceremonies.

Một **sheikh** thường chủ trì các nghi lễ quan trọng.

He dressed like a sheikh for the costume party, with a robe and headscarf.

Anh ấy hóa trang thành một **sheikh** trong bữa tiệc hóa trang, mặc áo choàng và khăn trùm đầu.

The new hotel is owned by a wealthy sheikh from Dubai.

Khách sạn mới thuộc sở hữu của một **sheikh** giàu có đến từ Dubai.

Locals say their sheikh always listens to their problems and helps when he can.

Người dân nói **sheikh** của họ luôn lắng nghe vấn đề của họ và giúp đỡ khi có thể.