Type any word!

"sheets" in Vietnamese

ga trải giườngtờ (giấy, kim loại, v.v.)

Definition

Dạng số nhiều của 'sheet'. Thường chỉ tấm vải phủ giường, nhưng cũng có thể là tờ giấy, tấm kim loại hoặc vật liệu mỏng, phẳng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt hằng ngày, 'sheets' đa phần chỉ 'ga trải giường'. Dùng cho giấy hoặc vật liệu mỏng chỉ 'tờ'. 'Blanket' là chăn, dày hơn, dùng để giữ ấm.

Examples

I put clean sheets on the bed.

Tôi đã trải **ga trải giường** sạch lên giường.

Please give me two sheets of paper.

Làm ơn đưa tôi hai **tờ** giấy.

The factory makes steel sheets.

Nhà máy sản xuất các **tấm** thép.

I still need to wash the sheets before our guests arrive.

Tôi vẫn cần phải giặt **ga trải giường** trước khi khách đến.

Rain was coming down in sheets, so we stayed inside.

Mưa rơi như **tấm màn**, nên chúng tôi ở trong nhà.

Can you print a few extra sheets for the meeting?

Bạn có thể in thêm vài **tờ** cho buổi họp không?