Type any word!

"sheepherder" in Vietnamese

người chăn cừu

Definition

Người có nghề chăm sóc và dẫn dắt đàn cừu, thường làm việc ở vùng quê hoặc miền núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh hay dùng 'shepherd'. Chỉ những người làm việc với đàn cừu lớn trong môi trường tự nhiên lâu dài.

Examples

The sheepherder watches his flock on the green hills.

**Người chăn cừu** trông coi đàn cừu của mình trên những ngọn đồi xanh.

A sheepherder uses a dog to help guide the sheep.

**Người chăn cừu** dùng chó để phụ giúp lùa đàn cừu.

The sheepherder lives in a small cabin in the valley.

**Người chăn cừu** sống trong căn nhà nhỏ ở thung lũng.

My grandfather was a sheepherder for nearly forty years.

Ông tôi đã làm **người chăn cừu** gần bốn mươi năm.

The movie tells the story of a lonely sheepherder in the West.

Bộ phim kể về câu chuyện của một **người chăn cừu** cô đơn ở miền Tây.

You don’t meet a sheepherder every day these days.

Ngày nay, bạn không còn dễ gặp **người chăn cừu** nữa.