Type any word!

"sheathe" in Vietnamese

tra vào vỏbọc lại

Definition

Đưa thanh kiếm hoặc dao vào vỏ, hoặc phủ kín một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tra vào vỏ' thường gặp trong văn chương, bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng; với nghĩa 'bọc lại', từ này được dùng trong kỹ thuật (ví dụ: cáp bọc nhựa).

Examples

He carefully sheathed his sword after the fight.

Anh ấy cẩn thận **tra vào vỏ** thanh kiếm của mình sau trận chiến.

She will sheathe the knife when she is done.

Cô ấy sẽ **tra vào vỏ** con dao khi làm xong.

The cable is sheathed in plastic for safety.

Sợi cáp được **bọc** nhựa để đảm bảo an toàn.

He paused and sheathed his weapon without a word.

Anh ấy dừng lại và **tra vào vỏ** vũ khí mà không nói gì.

When threatened, it's wiser to sheathe your pride than to argue.

Khi bị đe dọa, tốt hơn là **nén** tự ái của bạn thay vì tranh cãi.

The wires must be sheathed properly to prevent damage.

Các dây cần được **bọc** đúng cách để tránh hư hại.